灝氣 hào qì · hạo khí Hán Việt: hạo khí · Pinyin: hào qì Tổng quan Cấu tạo: 灝 (hạo) + 氣 (khí)Pinyinhào qìHán Việthạo khíCấu tạo灝 + 氣 · hạo + khí nghĩa thành phần: hạo + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弥漫在天地间之气; 正大刚直之气。Tân Hoa Tự Điển 1.弥漫在天地间之气。 2.正大刚直之气。