灝露 hào lù · hạo lộ Hán Việt: hạo lộ · Pinyin: hào lù Tổng quan Cấu tạo: 灝 (hạo) + 露 (lộ)Pinyinhào lùHán Việthạo lộCấu tạo灝 + 露 · hạo + lộ nghĩa thành phần: hạo + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.白露。灏,用同"皓"。