灑光 sǎ guāng · sái quang Hán Việt: sái quang · Pinyin: sǎ guāng Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 光 (quang)Pinyinsǎ guāngHán Việtsái quangCấu tạo灑 + 光 · sái + quang nghĩa thành phần: sái + quang