灑埽 sǎ sào · sái tảo Hán Việt: sái tảo · Pinyin: sǎ sào Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 埽 (tảo)Pinyinsǎ sàoHán Việtsái tảoCấu tạo灑 + 埽 · sái + tảo nghĩa thành phần: sái + tảo