灑塵 sǎ chén · sái trần Hán Việt: sái trần · Pinyin: sǎ chén Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 塵 (trần)Pinyinsǎ chénHán Việtsái trầnCấu tạo灑 + 塵 · sái + trần nghĩa thành phần: sái + trần