灑如 sǎ rú · sái như Hán Việt: sái như · Pinyin: sǎ rú Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 如 (như)Pinyinsǎ rúHán Việtsái nhưCấu tạo灑 + 如 · sái + như nghĩa thành phần: sái + như Nghĩa EngCihui 洒如 iǎnrú v.p. respectful; deferential