灑帶 sǎ dài · sái đái Hán Việt: sái đái · Pinyin: sǎ dài Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 帶 (đái)Pinyinsǎ dàiHán Việtsái đáiCấu tạo灑 + 帶 · sái + đái nghĩa thành phần: sái + đái