灑水
sái thủy
Hán Việt: sái thủy · Pinyin: sǎ shuǐ
Tổng quan
rải nước
Nghĩa
Việt
- Cihui rải nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把水散潑在地面。如:「你等會兒到走道上灑水,以免灰塵太多。」
Eng
- CC-CEDICT to sprinkle
- Cihui to sprinkle
Hán Việt: sái thủy · Pinyin: sǎ shuǐ
rải nước