灑水車

sǎ shuǐ chē sái thủy xa

Hán Việt: sái thủy xa · Pinyin: sǎ shuǐ chē

Tổng quan

xe tưới nước

Cấu tạo: (sái) + (thủy) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe tưới nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把水灑在路上,防止塵土飛揚的車輛。

Eng

  • CC-CEDICT sprinkler truck
  • Cihui sprinkler truck