灑籤 sǎ qiān · sái thiêm Hán Việt: sái thiêm · Pinyin: sǎ qiān Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 籤 (thiêm)Pinyinsǎ qiānHán Việtsái thiêmCấu tạo灑 + 籤 · sái + thiêm nghĩa thành phần: sái + thiêm