灑線 sǎ xiàn · sái tuyến Hán Việt: sái tuyến · Pinyin: sǎ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 線 (tuyến)Pinyinsǎ xiànHán Việtsái tuyếnCấu tạo灑 + 線 · sái + tuyến nghĩa thành phần: sái + tuyến