灑繡 sǎ xiù · sái tú Hán Việt: sái tú · Pinyin: sǎ xiù Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 繡 (tú)Pinyinsǎ xiùHán Việtsái túCấu tạo灑 + 繡 · sái + tú nghĩa thành phần: sái + tú