灑翰 sǎ hàn · sái hàn Hán Việt: sái hàn · Pinyin: sǎ hàn Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 翰 (hàn)Pinyinsǎ hànHán Việtsái hànCấu tạo灑 + 翰 · sái + hàn nghĩa thành phần: sái + hàn