灑翻鹽 sái phiên diêm Hán Việt: sái phiên diêm Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 翻 (phiên) + 鹽 (diêm)Hán Việtsái phiên diêmCấu tạo灑 + 翻 + 鹽 · sái + phiên + diêm nghĩa thành phần: sái + phiên + diêm Nghĩa EngCihui spill salt