灑遍
sái biến
Hán Việt: sái biến
Tổng quan
vảy lên, rắc lên, đổ khắp, đổ tràn (nước...); làm tràn ngập
Nghĩa
Việt
- Cihui vảy lên, rắc lên, đổ khắp, đổ tràn (nước...); làm tràn ngập
Eng
- Cihui 灑遍 ǎbiàn v.p. spill/spray/sprinkle all over