灑道 sǎ dào · sái đạo Hán Việt: sái đạo · Pinyin: sǎ dào Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 道 (đạo)Pinyinsǎ dàoHán Việtsái đạoCấu tạo灑 + 道 · sái + đạo nghĩa thành phần: sái + đạo