灑鞋 sǎ xié · sái hài Hán Việt: sái hài · Pinyin: sǎ xié Tổng quan Cấu tạo: 灑 (sái) + 鞋 (hài)Pinyinsǎ xiéHán Việtsái hàiCấu tạo灑 + 鞋 · sái + hài nghĩa thành phần: sái + hài