灕湘 lí xiāng · li tương Hán Việt: li tương · Pinyin: lí xiāng Tổng quan Cấu tạo: 灕 (li) + 湘 (tương)Pinyinlí xiāngHán Việtli tươngCấu tạo灕 + 湘 · li + tương nghĩa thành phần: li + tương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 湘水和灕水同發源於廣西興安縣海陽山,合流至興安縣後始分流,故稱為「灕湘」。