灣泊 wān bó · loan bạc Hán Việt: loan bạc · Pinyin: wān bó Tổng quan Cấu tạo: 灣 (loan) + 泊 (bạc)Pinyinwān bóHán Việtloan bạcCấu tạo灣 + 泊 · loan + bạc nghĩa thành phần: loan + bạc Nghĩa EngCihui 灣泊 ānbó v. anchor