火䇲 huǒ cè · hỏa sách Hán Việt: hỏa sách · Pinyin: huǒ cè Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 䇲 (sách)Pinyinhuǒ cèHán Việthỏa sáchCấu tạo火 + 䇲 · hỏa + sách nghĩa thành phần: hỏa + sách