火丁 huǒ dīng · hỏa đinh Hán Việt: hỏa đinh · Pinyin: huǒ dīng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 丁 (đinh)Pinyinhuǒ dīngHán Việthỏa đinhCấu tạo火 + 丁 · hỏa + đinh nghĩa thành phần: hỏa + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以煮盐为业的人口; 中医外科病名。即火疔。Tân Hoa Tự Điển 1.以煮盐为业的人口。 2.中医外科病名。即火疔。