火丞 huǒ chéng · hỏa thừa Hán Việt: hỏa thừa · Pinyin: huǒ chéng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 丞 (thừa)Pinyinhuǒ chéngHán Việthỏa thừaCấu tạo火 + 丞 · hỏa + thừa nghĩa thành phần: hỏa + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代太乐令的属官。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代太乐令的属官。