火丹

huǒ dān hỏa đan

Hán Việt: hỏa đan · Pinyin: huǒ dān

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医外科病名。即丹毒; 神话传说中的一种能燃烧的仙丹; 仙女名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医外科病名。即丹毒。 2.神话传说中的一种能燃烧的仙丹。 3.仙女名。