火了

hỏa liễu

Hán Việt: hỏa liễu

Tổng quan

phát hỏa

Cấu tạo: (hỏa) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát hỏa

Eng

  • Cihui 火了 uǒle* v.p. <coll.> became angry | Tā yī kàn jiù ∼. He became angry upon seeing it.