火云

huǒ yúnhỏa vân

Hán Việt: hỏa vân · Pinyin: huǒ yún

Tổng quan

hỏa vân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.红云。多指炎夏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

夏天的紅雲。唐.岑參〈送祁樂歸河東〉詩:「五月火雲屯,氣燒天地紅。」

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây lửa: hỏa vân
  • Tần suất từ hỏa vân
  • Biên soạn 火雲 uǒyún n. red clouds of summer M:¹piàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.红云。多指炎夏。

Eng

  • Cihui 火雲 uǒyún n. red clouds of summer M:¹piàn
  • Tần suất từ 火雲 uǒyún n. red clouds of summer M:¹piàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和