火井
hỏa tỉnh
Hán Việt: hỏa tỉnh · Pinyin: huǒ jǐng
Tổng quan
giếng khí đốt; giếng phun khí
指能喷出天然气的井。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giếng phun khí
- VietPhrases giếng phun khí
- Tần suất từ giếng khí đốt; giếng phun khí; giếng phun khí
- Biên soạn 火井 huǒjǐng n. <topo.> gas well M:ge/kǒu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指能喷出天然气的井。
Eng
- Cihui 火井 huǒjǐng n. <topo.> gas well M:ge/kǒu
- Tần suất từ 火井 huǒjǐng n. <topo.> gas well M:ge/kǒu