火人 huǒ rén · hỏa nhân Hán Việt: hỏa nhân · Pinyin: huǒ rén Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 人 (nhân)Pinyinhuǒ rénHán Việthỏa nhânCấu tạo火 + 人 · hỏa + nhân nghĩa thành phần: hỏa + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以火烧人。指烧杀敌军。Tân Hoa Tự Điển 1.以火烧人。指烧杀敌军。