火令 huǒ lìng · hỏa lệnh Hán Việt: hỏa lệnh · Pinyin: huǒ lìng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 令 (lệnh)Pinyinhuǒ lìngHán Việthỏa lệnhCấu tạo火 + 令 · hỏa + lệnh nghĩa thành phần: hỏa + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即火宪; 指寒食节禁火的命令。Tân Hoa Tự Điển 1.即火宪。 2.指寒食节禁火的命令。