火伏 huǒ fú · hỏa phục Hán Việt: hỏa phục · Pinyin: huǒ fú Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 伏 (phục)Pinyinhuǒ fúHán Việthỏa phụcCấu tạo火 + 伏 · hỏa + phục nghĩa thành phần: hỏa + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心星(大火)隐没。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心星(大火)隐没。