火傘

huǒ sǎn hỏa tán

Hán Việt: hỏa tán · Pinyin: huǒ sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻烈日; 红色的伞盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻烈日。 2.红色的伞盖。

Eng

  • Cihui 火傘 uǒsǎn n. white-hot summer sunshine