火傷 hỏa thương Hán Việt: hỏa thương Tổng quan bỏng lửa: bỏng Cấu tạo: 火 (hỏa) + 傷 (thương)Hán Việthỏa thươngCấu tạo火 + 傷 · hỏa + thương nghĩa thành phần: hỏa + thương Nghĩa ViệtCihui bỏng lửa: bỏngEngCihui 火傷 uǒshāng* n. burn (caused by fire) M:¹cì/²kuài/¹piàn