火位 huǒ wèi · hỏa vị Hán Việt: hỏa vị · Pinyin: huǒ wèi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 位 (vị)Pinyinhuǒ wèiHán Việthỏa vịCấu tạo火 + 位 · hỏa + vị nghĩa thành phần: hỏa + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五行中火行的方位。古以五行与五方相配,火为南方。Tân Hoa Tự Điển 1.五行中火行的方位。古以五行与五方相配,火为南方。