火傷

hỏa thương

Hán Việt: hỏa thương

Tổng quan

bỏng

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏng
  • Tần suất từ bỏng lửa; bỏng
  • Biên soạn 火傷 uǒshāng* n. burn (caused by fire) M:¹cì/²kuài/¹piàn

Eng

  • JMdict burn
  • JMdict scald
  • JMdict getting one's fingers burned (e.g. poor investment, mixing with the wrong people)
  • Cihui 火傷 uǒshāng* n. burn (caused by fire) M:¹cì/²kuài/¹piàn

ja

  • JMdict 火傷(やけど)
  • JMdict 火傷(かしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 伤兵 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號