火儿

huǒ rhỏa nhi

Hán Việt: hỏa nhi · Pinyin: huǒ r

Tổng quan

lửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.火媒。 2.指子弹。 3.指怒气。

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơn giận
  • Cihui tức giận
  • Tần suất từ lửa , cơn giận , tức giận
  • Biên soạn 火兒 uǒr n. 1. fire M:¹bǎ 2. anger M:²gǔ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.火媒。 2.指子弹。 3.指怒气。

Eng

  • Cihui fire; fury; angry
  • Tần suất từ 火兒 uǒr n. 1. fire M:¹bǎ 2. anger M:²gǔ

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌