火兆 huǒ zhào · hỏa triệu Hán Việt: hỏa triệu · Pinyin: huǒ zhào Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 兆 (triệu)Pinyinhuǒ zhàoHán Việthỏa triệuCấu tạo火 + 兆 · hỏa + triệu nghĩa thành phần: hỏa + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代龟卜时灼文呈现的一种兆象。Tân Hoa Tự Điển 1.古代龟卜时灼文呈现的一种兆象。