火沖沖
hỏa trùng trùng
Hán Việt: hỏa trùng trùng · Pinyin: huǒ chōng chōng
Tổng quan
tức tối: cáu tiết
Nghĩa
Việt
- Cihui tức tối: cáu tiết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容愤怒或急躁的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容愤怒或急躁的样子。
Hán Việt: hỏa trùng trùng · Pinyin: huǒ chōng chōng
tức tối: cáu tiết