火鳳
hỏa phượng
Hán Việt: hỏa phượng · Pinyin: huǒ fèng
Tổng quan
hỏa phượng: phượng hoàng lửa
Nghĩa
Việt
- Cihui hỏa phượng: phượng hoàng lửa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凤凰。相传凤为火之精,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凤凰。相传凤为火之精,故称。