火刑
hỏa hình
Hán Việt: hỏa hình · Pinyin: huǒ xíng
Tổng quan
hành quyết bằng lửa | thiêu sống ách trừng phạt tội nhân thời cổ, đốt cho tội nhân chết cháy. hoả hình hoả hình ☆Cách trừng phạt tội nhân thời cổ, đốt cho tội nhân chết cháy.
Nghĩa
Việt
- Cihui hành quyết bằng lửa | thiêu sống ách trừng phạt tội nhân thời cổ, đốt cho tội nhân chết cháy. hoả hình hoả hình ☆Cách trừng phạt tội nhân thời cổ, đốt cho tội nhân chết cháy.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用火烧的酷刑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用火烧的酷刑。
Eng
- CC-CEDICT execution by fire|burning at the stake
- Cihui execution by fire; burning at the stake
ja
- JMdict burning at the stake|execution by burning