火卦 huǒ guà · hỏa quái Hán Việt: hỏa quái · Pinyin: huǒ guà Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 卦 (quái)Pinyinhuǒ guàHán Việthỏa quáiCấu tạo火 + 卦 · hỏa + quái nghĩa thành phần: hỏa + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指八卦中的离卦,其卦象为火,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指八卦中的离卦,其卦象为火,故称。