火衛
hỏa vệ
Hán Việt: hỏa vệ · Pinyin: huǒ wèi
Tổng quan
vệ tinh sao Hỏa
Nghĩa
Việt
- Cihui vệ tinh sao Hỏa
Eng
- CC-CEDICT moon of Mars
- Cihui 火衛 uǒwèi n. <astr.> Martian satellites
Hán Việt: hỏa vệ · Pinyin: huǒ wèi
vệ tinh sao Hỏa