火印

huǒ yìn hỏa ấn

Hán Việt: hỏa ấn · Pinyin: huǒ yìn

Tổng quan

dấu vết bị nung | dấu ấn hoả ấn (印相)呼火之印契。密軌以火形為三角,故結左右兩指為三角之形。是火印也。見胎藏界念誦次第。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu vết bị nung | dấu ấn hoả ấn (印相)呼火之印契。密軌以火形為三角,故結左右兩指為三角之形。是火印也。見胎藏界念誦次第。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把烧热的铁器或铁质的图章烙在木器、竹片等物体上而留下的标记。

Eng

  • CC-CEDICT branded mark|brand
  • Cihui branded mark; brand