火歷 huǒ lì · hỏa lịch Hán Việt: hỏa lịch · Pinyin: huǒ lì Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 歷 (lịch)Pinyinhuǒ lìHán Việthỏa lịchCấu tạo火 + 歷 · hỏa + lịch nghĩa thành phần: hỏa + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"火历"。