火叉

huǒ chā hỏa xoa

Hán Việt: hỏa xoa · Pinyin: huǒ chā

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (xoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拨火或添炭用的铁叉; 古代火攻的一种兵器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拨火或添炭用的铁叉。 2.古代火攻的一种兵器。

Eng

  • Cihui 火叉 uǒchā n. fire tongs M:ge/¹bǎ