火號 huǒ hào · hỏa hào Hán Việt: hỏa hào · Pinyin: huǒ hào Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 號 (hào)Pinyinhuǒ hàoHán Việthỏa hàoCấu tạo火 + 號 · hỏa + hào nghĩa thành phần: hỏa + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代举火报警的信号。Tân Hoa Tự Điển 1.古代举火报警的信号。