火名

huǒ míng hỏa danh

Hán Việt: hỏa danh · Pinyin: huǒ míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以火为名号; 五行中火行的名号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以火为名号。 2.五行中火行的名号。