火後 huǒ hòu · hỏa hậu Hán Việt: hỏa hậu · Pinyin: huǒ hòu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 後 (hậu)Pinyinhuǒ hòuHán Việthỏa hậuCấu tạo火 + 後 · hỏa + hậu nghĩa thành phần: hỏa + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寒食节禁火之后; 火烧之后。Tân Hoa Tự Điển 1.指寒食节禁火之后。 2.火烧之后。