火味 huǒ wèi · hỏa vị Hán Việt: hỏa vị · Pinyin: huǒ wèi Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 味 (vị)Pinyinhuǒ wèiHán Việthỏa vịCấu tạo火 + 味 · hỏa + vị nghĩa thành phần: hỏa + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指苦味。Tân Hoa Tự Điển 1.指苦味。