火呼呼

huǒ hū hū hỏa hô hô

Hán Việt: hỏa hô hô · Pinyin: huǒ hū hū

Tổng quan

thở hổn hển; thở dốc (do tức giận)。形容發怒時呼吸急促的樣子。

Cấu tạo: (hỏa) + (hô) + (hô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở hổn hển; thở dốc (do tức giận)。形容發怒時呼吸急促的樣子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹气呼呼。形容发怒时呼吸急促的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹气呼呼。形容发怒时呼吸急促的样子。