火地 huǒ dì·hỏa địa Hán Việt: hỏa địa · Pinyin: huǒ dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹火田。 Cấu tạo: 火 (hỏa) + 地 (địa)Pinyinhuǒ dìHán Việthỏa địaCấu tạo火 + 地 · hỏa + địa nghĩa thành phần: hỏa + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹火田。 Từ liên quan Gần nghĩa火地島 · 火地群岛 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书