火地 huǒ dì · hỏa địa Hán Việt: hỏa địa · Pinyin: huǒ dì Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 地 (địa)Pinyinhuǒ dìHán Việthỏa địaCấu tạo火 + 地 · hỏa + địa nghĩa thành phần: hỏa + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹火田。Tân Hoa Tự Điển 1.犹火田。