火場

huǒ chǎng hỏa tràng

Hán Việt: hỏa tràng · Pinyin: huǒ chǎng

Tổng quan

hiện trường vụ cháy

Cấu tạo: (hỏa) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện trường vụ cháy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失火的現場。如:「火場一片雜亂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失火的现场。

Eng

  • CC-CEDICT the scene of a fire
  • Cihui the scene of a fire